ieco vietnam

Máy phay CNC loại ngang

may-phay-cnc-loai-ngang
  • : JMH500
  • : Còn hàng
  • : 342
Mua hàng ngay
Hotline: 0988983234 - 0983104266

- Liên hệ để có giá ưu đãi

Thông số máy phay CNC loại ngang:

Model JMH-500(NO40.) JMH-500(NO50.)
Vùng làm việc Hành trình X   800 (31.50") 800 (31.50")
Hành trình Y   725 (28.54") 725 (28.54")
Hành trình Z   725 (28.54") 725 (28.54")
Khoảng các từ tâm trục chính đến mặt bàn mm (in.) 50~775 (1.97"~30.51") 50~775 (1.97"~30.51")
Khoảng cách từ mũi trục chính đến tâm bàn mm (in.) 150~875 (5.91"~34.45") 200~925mm (7.87"~36.42")
Khoảng cách từ mặt bàn đến sàn mm (in.) 1100 (43.30") 1100 (43.30")
Bàn Kích thước bàn mm (in.) 500 x 500 (19.69") 500 x 500 (19.69")
Tải trọng lớn nhất kg 600 (800opt.) 600 (800opt.)
Trục vitme   24-M16XP2.0 24-M16XP2.0
Góc phân độ nhỏ nhất deg. 1° (OPT0.01°/5°) 1° (OPT0.01°/5°)
Trục chính Tốc độ trục chính min-1 (rpm) 8000 6000
Kiểu truyền động   Direct Drive Direct Drive
Mũi trục chính   7/24 TAPER NO.40 7/24 TAPER NO.50
Đường kính trục chính mm(in) Ø70 (2.75") Ø100 (3.94")
Động cơ trục chính kw (hp) 7.5/11 (10/15) 11/15 (15/20)
Dải bước tiến Tốc độ chạy nhanh trục X mm/min (ipm) 30000/36000.opt / (1181/1417.opt) 30000/36000.opt / (1181/1417.opt)
Tốc độ chạy nhanh trục Y mm/min (ipm) 30000/36000.opt / (1181/1417.opt) 30000/36000.opt / (1181/1417.opt)
Tốc độ chạy nhanh trục Z mm/min (ipm) 30000/36000.opt / (1181/1417.opt) 30000/36000.opt / (1181/1417.opt)
Tốc độ cắt mm/min (ipm) 1~10000 (0.04~394) 1~10000 (0.04~394)
ATC Số dụng cụ tools 40 / OPT.60 / OPT.90 / OPT.120 40 / OPT.60 / OPT.90 / OPT.120
Pull stud   P40T-1 P50-1
Trọng lượng dụng cụ lớn nhất kg (lb) 8 (17.64) 20 (44.10)
Chiều dài dụng cụ lớn nhất mm (in.) 300 (11.81") 400 (15.75")
Đường kính dụng cụ lớn nhất mm (in.) Ø85 (33.4") Ø125 (4.92")
Đường kính dụng cụ lớn nhất mm (in.) Ø140 (5.51") Ø220 (8.66")
Thời gian thay dao (t-t) sec. 3~4 SEC. (60HZ) 4~5 SEC. (60HZ)
Thời gian thay dao (c-c) sec. 6 SEC. (60HZ) 10 SEC. (HZ)
Số pallet   2 2
Kiểu thay pallet   ROTARY ROTARY
Thời gian thay pallet   8 SEC. (60HZ) 8 SEC. (60HZ)
kích thước sàn mm (in.) 3838 x 4835 (151.1" x 190.35") 3835 x 4835 (151.1" x 190.35")
Trọng lượng máy (N.W.) kg (lb) 13500 (29768) 16000 (35280)
Chiều cao máy mm (in.) 2960 (116.54") 2960 (116.54")
Công suất máy kva 45 50
Nguồn khí nén kgf/cm2 (psi) 6~8 (85~114) 6~8 (85~114)

pay